in summary

/ˈsʌməri/
preposition phrase
  1. Để tóm tắt; như một bản tóm tắt.
    To summarize; as a summary.
🎬 Nghe “in summary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish